cephalotus follicularis
Định nghĩa
Danh từ: - Cây nắp ấm Tây Úc: "Cephalotus follicularis" là tên khoa học của một loài cây ăn thịt lâu năm, có bình đựng màu xanh và nắp có bản lề, cả hai đều có viền đỏ. Loài cây này đặc hữu của Tây Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây nắp ấm Tây Úc là một loài thực vật hấp dẫn, bẫy côn trùng trong bình đựng của nó.)
- (Nắp có viền đỏ của cây nắp ấm Tây Úc giúp thu hút con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate Cephalotus follicularis": trồng cây nắp ấm Tây Úc.
- Many horticulturists attempt to cultivate Cephalotus follicularis in terrariums. (Nhiều nhà làm vườn cố gắng trồng cây nắp ấm Tây Úc trong bể kính.)
"the natural habitat of Cephalotus follicularis": môi trường sống tự nhiên của cây nắp ấm Tây Úc.
- The natural habitat of Cephalotus follicularis is nutrient-poor swamps in Western Australia. (Môi trường sống tự nhiên của cây nắp ấm Tây Úc là các đầm lầy nghèo dinh dưỡng ở Tây Úc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cephalotus (danh từ): chi thực vật duy nhất chứa loài Cephalotus follicularis.
- Cây ăn thịt (danh từ): thuật ngữ chung cho các loài thực vật bẫy và tiêu hóa động vật, bao gồm cả Cephalotus follicularis.
Từ đồng nghĩa
- Cây nắp ấm Úc (danh từ): tên thông thường của loài này.
- Cây bình rượu Tây Úc (danh từ): một tên gọi khác dựa trên hình dạng bình đựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into: phát triển thành (thường dùng cho cây).
- The seedling of Cephalotus follicularis will grow into a mature plant with distinct pitchers. (Cây con của cây nắp ấm Tây Úc sẽ phát triển thành cây trưởng thành với các bình đựng rõ rệt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.